• 5-7 Hoàng Việt, Phường 4, Quận Tân Bình, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • Mon - Sat: 8:00 AM - 7:30 PM
  • 0948031764
Sur-charges (Phụ phí): Kẽ hở để bên vận chuyển hàng không
08 Apr

Sur-charges (Phụ phí): Kẽ hở để bên vận chuyển hàng không "móc tiền" của người gửi

  • Ngọc Bích
  • Lượt xem: 123

Sur-charges (Phụ phí) được xem là chính sách điều hòa lợi ích giữa bên gửi và bên vận chuyển. Tuy nhiên lợi dụng chính sách này, các đơn vị vận chuyển đã ép buộc bên gửi phải đóng nhiều khoản phụ phí vô lý.

Sur-charges (Phụ phí) là gì?

Sur-charges (Phụ phí) trong vận chuyển hàng đường không là các khoản chi phí phát sinh trong quá trình vận chuyển từ cảng khởi hành đến cảng đích.

Thực trạng thu phí Sur-charges vô tội vạ từ đơn vị vận chuyển hàng không

Trong các đường vận chuyển hàng hóa, cước vận chuyển hàng không là cao nhất. Không dừng ở đó, nhiều đơn vị vận chuyển hàng không còn yêu cầu bên gửi hàng trả thêm Sur-charges (Phụ phí) sau khi gửi hàng. Đặc biệt trong trường hợp, doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam ký hợp đồng thương mại theo giá CIF nhưng lại không đạt thỏa thuận lựa chọn đơn vị vận chuyển. Việc để đối tác quyết định chọn đơn vị vận chuyển khiến doanh nghiệp bắt buộc phải chi trả các khoản phụ phí mà bên vận chuyển yêu cầu. Điều này có gây ảnh hưởng rất lớn hoạt động kinh doanh của chủ hàng:

  • Lợi nhuận giảm, thậm chí dẫn đến thua lỗ lô hàng khi các khoản phụ thu quá cao.
  • Mất đi lợi thế cạnh tranh hàng hóa với các nước trong cùng khu vực.

Trên thực tế, các khoản Sur-charges hiện nay không nằm trong danh mục quản lý của bất kỳ cơ quan có thẩm quyền nào. Tất cả các khoản phụ phí đều do đơn vị vận chuyển tự đề ra. Chính kẽ hở này đã khiến các doanh nghiệp xuất nhập khẩu “điêu đứng” khi phải trả nhiều khoản phụ phí vô lý từ đơn vị vận hàng không.

Những khoản Sur-charges (Phụ phí) phát sinh trong vận chuyển đường hàng không

Các khoản Sur-charges (Phụ phí) là các khoản phát sinh nằm ngoài cước phí vận chuyển đã được thỏa thuận trước đó. Các khoản phụ phí này thường sẽ không được tính vào cước vận chuyển trước đó mà chỉ được thông báo sau khi gửi hàng. Những khoản phụ phí mà chủ hàng thường phải trả thêm khi vận chuyển bằng đường hàng không:

Phí Fuel Charge (FSC/MYC)

Fuel Charge là khoản phụ phí nhiên liệu của máy bay. Khoản phí này được tính theo khối lượng (kg) của lô hàng vận chuyển. Tùy vào báo giá của từng hàng hàng không, Fuel Charge có mức giá khác nhau.

Phí Security Surcharge/ War risk Surcharge (SSC/SCC/XDC/WRC)

Security Surcharge được gọi là phụ phí chiến tranh có liên quan đến an ninh và rủi ro chiến tranh trong quá trình vận chuyển. Phụ phí Security Surcharge được tính theo khối lượng (kg) của lô hàng.

Phí Airway Bill Fee (AWB)

Airway Bill Fee là khoản phí trả cho việc phát hành vận đơn của các hãng hàng không và các công ty dịch vụ vận chuyển. Tùy vào số lượng vận đơn của lô hàng được phát hàng, chủ hàng sẽ khoảng 3 – 15 USD/vận đơn.

Phí Entry Summary Declaration (ENS)/Advanced Manifest Submission/Automated Manifest System (AMS)/Electronic Data Processing Fee (CG)

Đây là khoản chi phí liên quan đến việc truyền dữ liệu tự động cho các lô hàng xuất. Tùy theo từng cảng đích (Châu Mỹ, Châu Âu, Châu Phi, Trung Đông), khoản phí này sẽ khác nhau và được tính dựa theo số lượng vận đơn.

Phí Screening Fee (X-ray)

Đây là phụ phí cho việc soi chiếu hàng hóa tại sân bay. Khoản phí này sẽ được tính theo trên cơ sở Gross Weight của lô hàng vận chuyển.

Phí Terminal Handling Charge (THC)

Đây là chi phí phụ thu cho việc xếp dỡ hàng hóa tại cảng sân bay (cảng bốc và dỡ hàng). Phí THC tính trên cơ sở Gross weight của lô hàng. Mức phụ phí này được quy định theo từng cảng sân bay.

Phí Delivery Order

Delivery Order còn được gọi là phí lệnh giao. Người gửi chỉ phải chịu khoản phí này khi nhập hàng. Hiểu đơn giản là khi hàng đến cảng đích, bên vận chuyển sẽ phát lệnh thông báo giao hàng cho bên người nhận. Phí Delivery Order chính phụ phí để trả cho hoạt động này. Tổng khoản phí Delivery Order của một lô hàng được tính trên tổng vận đơn phát hành.

Phí Handling Charge (HDL)

Khoản phụ phí được bên dịch vụ vận chuyển hàng không thu để bù đắp các chi phí liên quan đến hệ thống, cơ sở vật chất, in ấn giấy tờ, nhân lực ở cảng hàng không xuất/nhập hàng. Tương tự như Terminal Handling Charge và Delivery Order, HDL tính theo số lượng vận đơn.

Từ kẽ hở không có quy định cụ thể về các Sur-charges (Phụ phí) trong vận chuyển hàng không, nhiều đơn vị vận chuyển đường air đang thực hiện “móc túi” chủ hàng bằng nhiều khoản phí vô lý. Do đó, lựa chọn đơn vị dịch vụ vận chuyển hàng không uy tín hay quy định cụ thể khoản phụ phí trong phụ lục hợp đồng vận chuyển là điều cần thiết. Việc này sẽ giúp bên gửi (doanh nghiệp) tránh được khoản phụ thu vô lý từ đơn vị vận chuyển.