Danh sách cảng biển tại Hà Lan
Bến phà Alkmaar - Hà Lan
52º 37' 59'' N, 4º 42' 59'' E
Cảng biển Amsterdam - Hà Lan
52º 22' 31'' N, 4º 54' 14'' E
Cảng Born - Hà Lan
51º 1' 12'' N, 5º 29' 24'' E
Hải cảng Breskens - Hà Lan
51º 23' 44'' N, 3º 33' 30'' E
Hải cảng Brouwershaven - Hà Lan
51º 44' 6'' N, 3º 54' 0'' E
Hải cảng Den Helder - Hà Lan
52º 57' 39'' N, 4º 45' 33'' E
Cảng biển Dordrecht - Hà Lan
51º 46' 48'' N, 4º 38' 10'' E
Hải cảng Eemshaven - Hà Lan
53º 26' 21'' N, 6º 50' 4'' E
Cảng Europoort - Hà Lan
51º 56' 2'' N, 4º 10' 27'' E
Cảng Flushing - Hà Lan
51º 27' 43'' N, 3º 32' 21'' E
Cảng sông Groningen - Hà Lan
53º 13' 0'' N, 6º 34' 0'' E
Cảng Groot-Ammers - Hà Lan
51º 32' 60'' N, 4º 29' 24'' E
Cảng Hansweert - Hà Lan
51º 27' 0'' N, 4º 0' 0'' E
Cảng biển Harlingen - Hà Lan
53º 11' 23'' N, 5º 27' 8'' E
Hải cảng Hellevoetsluis - Hà Lan
51º 49' 18'' N, 4º 8' 4'' E
Cảng Hengelo - Hà Lan
52º 1' 48'' N, 6º 11' 24'' E
Cảng Hook of Holland - Hà Lan
51º 58' 53'' N, 4º 7' 4'' E
Cảng Ijmuiden - Hà Lan
52º 27' 40'' N, 4º 36' 40'' E
Cảng Middelburg - Hà Lan
51º 29' 59'' N, 3º 37' 0'' E
Cảng biển Moerdijk - Hà Lan
51º 41' 20'' N, 4º 34' 57'' E
Cảng sông Nijmegen - Hà Lan
51º 49' 59'' N, 5º 52' 0'' E
Cảng biển nước sâu Rotterdam - Hà Lan
51º 54' 15'' N, 4º 26' 32'' E
Cảng Rozenburg - Hà Lan
52º 10' 12'' N, 4º 26' 24'' E
Cảng Scheveningen - Hà Lan
52º 6' 18'' N, 4º 16' 24'' E
Hải cảng Schiedam - Hà Lan
51º 54' 13'' N, 4º 24' 22'' E
Cảng Sluiskil - Hà Lan
51º 10' 12'' N, 3º 30' 0'' E
Cảng Son - Hà Lan
51º 17' 60'' N, 5º 17' 60'' E
Cảng Texel - Hà Lan
53º 9' 25'' N, 4º 50' 0'' E
Cảng biển Vlaardingen - Hà Lan
51º 53' 60'' N, 4º 19' 0'' E
Cảng Vlissingen - Hà Lan
51º 26' 31'' N, 3º 34' 23'' E
Cảng Willemstad - Hà Lan
51º 41' 35'' N, 4º 26' 17'' E
Cảng Zaanstad - Hà Lan
52º 25' 32'' N, 4º 48' 13'' E
Hải cảng Zierikzee - Hà Lan
51º 38' 6'' N, 3º 53' 54'' E
Cảng sông Zwolle - Hà Lan
52º 31' 0'' N, 6º 7' 0'' E