Danh sách cảng biển tại Ai Cập
Cảng Abu Qir - Ai Cập 31º 19' 31'' N, 30º 3' 52'' E
Cảng Abu Zenima - Ai Cập 29º 6' 1'' N, 33º 5' 0'' E
Cảng biển Adabiya - Ai Cập 29º 52' 0'' N, 32º 28' 0'' E
Cảng ngoài khơi Ain Sukhna - Ai Cập 29º 31' 49'' N, 32º 21' 17'' E
Cảng Alexandria - Ai Cập 31º 11' 56'' N, 29º 53' 43'' E
Cảng biển Damietta - Ai Cập 31º 28' 17'' N, 31º 47' 0'' E
Cảng El Dekheila - Ai Cập 31º 7' 59'' N, 29º 49' 0'' E
Cảng El Iskandariya (Alexandria) - Ai Cập 31º 6' 35'' N, 29º 33' 0'' E
Cảng El Meks - Ai Cập 31º 8' 51'' N, 29º 50' 14'' E
Cảng Geisum Terminal - Ai Cập 27º 49' 13'' N, 33º 32' 51'' E
Cảng Hamrawein - Ai Cập 26º 15' 0'' N, 34º 12' 0'' E
Cảng Kosseir - Ai Cập 26º 6' 0'' N, 34º 16' 0'' E
Cảng Maadiya Port - Ai Cập 31º 16' 15'' N, 30º 8' 52'' E
Cảng Mersa el Hamra - Ai Cập 30º 57' 13'' N, 28º 49' 16'' E
Cảng Nuweibah - Ai Cập 28º 58' 0'' N, 34º 37' 59'' E
Cảng biển Port Said - Ai Cập 31º 15' 55'' N, 32º 17' 9'' E
Cảng Ras Budran - Ai Cập 28º 54' 50'' N, 33º 12' 17'' E
Cảng Ras Sudr - Ai Cập 29º 36' 8'' N, 32º 41' 49'' E
Cảng Sidi Kerir Terminal - Ai Cập 31º 4' 43'' N, 29º 42' 31'' E
Cảng Sokhna - Ai Cập 29º 39' 7'' N, 32º 21' 36'' E
Cảng Sokhna - Ai Cập 29º 39' 7'' N, 32º 21' 36'' E
Cảng Suez Canal - Ai Cập 30º 35' 16'' N, 32º 16' 50'' E
Cảng Zeit Bay Terminal - Ai Cập 28º 0' 29'' N, 33º 23' 8'' E
